thuần phong mỹ tục
Tết Nguyên Đán với nhiều hoạt động sum vầy, lễ chùa đầu năm là một phần của thuần phong mỹ tục Việt Nam.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Những phong tục, tập quán tốt đẹp, trong sáng và lành mạnh của một cộng đồng, dân tộc: Cụm từ này dùng để chỉ những nét đẹp văn hóa, lối sống, thói quen ứng xử đã được hình thành và lưu truyền lâu đời, mang giá trị tích cực, góp phần gìn giữ bản sắc và đạo đức xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tết Nguyên Đán với nhiều hoạt động sum vầy, lễ chùa đầu năm là một phần của thuần phong mỹ tục Việt Nam.
- Chúng ta cần có ý thức giữ gìn và phát huy những thuần phong mỹ tục của dân tộc.
- Làng tôi vẫn còn lưu giữ nhiều thuần phong mỹ tục như tục thờ cúng tổ tiên, tục kính già yêu trẻ.
Các cách sử dụng nâng cao
- Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, mang tính văn chương hoặc trong các văn bản về văn hóa, giáo dục, chính sách xã hội.
- Bài diễn văn nhấn mạnh việc bảo tồn thuần phong mỹ tục trước làn sóng hội nhập.
- Có thể dùng để đối lập với những hủ tục, tệ nạn xã hội.
- Cần bài trừ hủ tục, đồng thời phát huy những thuần phong mỹ tục.
Biến thể và từ gần giống
- Phong tục tập quán (n): Các thói quen, lề thói đã thành nếp trong đời sống của một cộng đồng (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả những tập quán chưa hẳn là "mỹ tục").
- Truyền thống tốt đẹp (n): Những giá trị, tập quán tốt được truyền lại từ đời này sang đời khác.
- Bản sắc văn hóa (n): Những nét đặc trưng, riêng biệt về văn hóa của một dân tộc.
Từ đồng nghĩa
- Nếp sống văn hóa: Lối sống có văn hóa, có tổ chức.
- Tục lệ hay: Tập quán, quy định tốt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một danh từ kép cố định trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
- "Gạn đục khơi trong": Thành ngữ này có tinh thần tương đồng khi nói về việc giữ lại cái tốt đẹp (thuần phong mỹ tục) và loại bỏ cái xấu (hủ tục).
- "Uống nước nhớ nguồn": Một trong những biểu hiện của thuần phong mỹ tục, thể hiện lòng biết ơn, truyền thống đạo lý.